Thực trạng và giải pháp phát triển Logistics ở Việt Nam

Trong những năm gần đây, logistics đã trở thành một ngành dịch vụ quan trọng đối với cấu trúc tổng thể của nền kinh tế. vì vậy chúng ta cần xem xét thực trạng và giải pháp phát triển logistics. Các hoạt động trong ngành bao gồm vận chuyển, giao nhận, quản lý kho bãi, thủ tục hành chính như hải quan, thuế, bảo hiểm, cũng như hoạt động xuất nhập khẩu, thương mại, phân phối và bán lẻ. Trong bài viết này, chúng tôi sẽ xem xét thực trạng và giải pháp phát triển logistics tại Việt Nam.

Thực trạng và giải pháp phát triển Logistics

Thực trạng phát triển dịch vụ logistics

Tổng số các doanh nghiệp tham gia vào hoạt động cung ứng dịch vụ logistics

Trong lĩnh vực logistics tại Việt Nam, có gần 1000 doanh nghiệp hoạt động, nhưng phần lớn là các doanh nghiệp nhỏ và siêu nhỏ. Với vốn ít, cơ cấu tổ chức thường đơn giản, thiếu sự chuyên sâu và không thể tổ chức được các văn phòng đại diện ở nước ngoài.

Do thực trạng phát triển dịch vụ logistics này, thông tin bị hạn chế và các giao dịch ở nước ngoài thường phải thông qua đại lý của các công ty đa quốc gia. Kết quả là, hầu hết các doanh nghiệp chỉ hoạt động ở cấp độ đại lý thấp hơn, không thể kết nối các hoạt động vận tải đa phương thức.

Mặc dù số lượng lớn, các công ty logistics tại Việt Nam chỉ đáp ứng khoảng 25% nhu cầu nội địa và tập trung chủ yếu vào một số ngành dịch vụ cụ thể trong chuỗi giá trị, mà tổng doanh số chỉ chiếm một phần nhỏ của thị trường hàng tỉ đô la Mỹ này.

Sự cạnh tranh lẫn nhau trong dịch vụ logistics

Các nhà xuất khẩu ở Việt Nam thường sử dụng các điều kiện như FOB, FCA trong incoterms, khiến quyền quyết định về vận chuyển nằm trong tay người mua chỉ định. Thông thường, người mua sẽ chọn một công ty logistics từ quốc gia của họ để thực hiện việc này.

Thực trạng phát triển dịch vụ logistics này khiến cho các công ty logistics tại Việt Nam có ít cơ hội để cung cấp dịch vụ vận chuyển. Việc này không dễ dàng giải quyết vì hầu hết các nhà xuất khẩu ở Việt Nam thường làm việc với các công ty logistics toàn cầu thông qua các hợp đồng dài hạn.

Tuy nhiên, Việt Nam vẫn là một thị trường hấp dẫn cho các công ty logistics trong bối cảnh nhập siêu của nước này. Trước đây, nhà nhập khẩu thường sử dụng điều kiện CIF, nhưng hiện nay, các doanh nghiệp nhập khẩu tại Việt Nam đang chuyển dần sang FOB, tạo ra cơ hội cho các công ty logistics nội địa. Tuy vậy, một phần lớn thị trường vẫn nằm trong tay các công ty logistics nước ngoài do nhiều doanh nghiệp nước ngoài đã đầu tư trực tiếp tại Việt Nam và chính họ là những nhà nhập khẩu hàng hóa nhiều nhất.

Chi phí của việc vận hành logistics

Chi phí logistics chiếm khoảng 25% GDP của Việt Nam, mức này cao hơn đáng kể so với các nước phát triển như Mỹ và cao hơn các nước đang phát triển như Trung Quốc và Thái Lan. Sự tăng cao này ảnh hưởng đến hiệu quả của Việt Nam trong việc thu hút thị trường lao động có chi phí thấp và thúc đẩy xuất khẩu.

Nguyên nhân chủ yếu của thực trạng phát triển dịch vụ logistics này là cơ sở hạ tầng vận tải ở Việt Nam đã cũ kỹ và quá tải, cùng với hệ thống quản lý hành chính phức tạp. Ngoài ra, các nhà sản xuất Việt Nam chưa tích cực sử dụng các dịch vụ của bên thứ ba (3PL – third party logistics) từ nước ngoài.

Thực trạng và giải pháp phát triển Logistics

Cơ sở hạ tầng của lĩnh vực logistics

Điểm yếu của các doanh nghiệp logistics tại Việt Nam nằm ở đây. Mặc dù họ đã nhận thức được sự quan trọng của việc tích hợp công nghệ thông tin vào hoạt động kinh doanh, nhưng vẫn còn kém xa so với các công ty logistics nước ngoài.

Nếu xét về khía cạnh xây dựng website, hầu hết các trang web của doanh nghiệp Việt Nam chỉ giới thiệu về họ và dịch vụ của họ, thiếu những tiện ích mà khách hàng cần như công cụ theo dõi đơn hàng, lịch trình vận chuyển, đặt hàng trực tuyến, và theo dõi tài liệu vận chuyển… Trong khi đó, khả năng quản lý và theo dõi đơn hàng (visibility) là yếu tố được các đối tác đánh giá cao khi họ chọn lựa nhà cung cấp dịch vụ logistics.

Số lượng nhân lực logistics

Việc đào tạo chuyên sâu về logistics vẫn còn hạn chế tại các trường đại học ở Việt Nam. Thời lượng học hạn chế đối với một lĩnh vực phức tạp như logistics tạo khó khăn cho giảng viên truyền đạt đầy đủ kiến thức cho sinh viên. Số lượng chuyên gia được đào tạo cũng còn thiếu so với nhu cầu thực tế.

Việt Nam hiện có khoảng 6.000 nhân viên làm việc trong lĩnh vực logistics, nhưng những người có kinh nghiệm và hiểu biết về luật pháp quốc tế vẫn thiếu. Người lao động chủ yếu được tuyển từ các đại lý hãng tàu, công ty giao nhận vận tải biển và được sử dụng theo khả năng hiện có.

Tuy nhiên, lĩnh vực này đòi hỏi chuyên gia không chỉ am hiểu luật pháp trong nước mà còn cần hiểu rõ luật pháp quốc tế và có mối quan hệ rộng khắp trên thế giới. Do đó, việc đào tạo về xuất nhập khẩu và logistics chất lượng cao là rất cần thiết ở Việt Nam hiện nay.

Các giải pháp phát triển logistics ở Việt Nam

Để đưa Việt Nam trở thành một trung tâm logistics hàng đầu trong khu vực, cần tập trung triển khai một số nhiệm vụ và giải pháp cụ thể giải quyết thực trạng phát triển dịch vụ logistics:

Về nhà nước 

Hoàn thiện chính sách và pháp luật: Tạo điều kiện pháp lý thuận lợi cho hoạt động logistics. Ban hành các chính sách hỗ trợ và khuyến khích phát triển ngành logistics. Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tiếp cận vốn và thị trường, đào tạo nhân lực và truyền đạt thông tin.

Hỗ trợ ngân sách cho nghiên cứu và công nghệ: Góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp logistics. Tạo điều kiện cho việc đầu tư ra nước ngoài và xuất khẩu dịch vụ logistics là một giải pháp phát triển logistics ở Việt Nam.

Rà soát cam kết quốc tế: Đảm bảo các cam kết về logistics tại các hiệp định thương mại quốc tế, hỗ trợ doanh nghiệp trong việc tham gia đàm phán, ký kết, và thực hiện các hợp đồng.

Thực trạng và giải pháp phát triển Logistics

Về cơ sở hạ tầng logistics

Rà soát và điều chỉnh quy hoạch:

  • Đảm bảo sự đồng bộ giữa hạ tầng giao thông và dịch vụ vận tải với mục tiêu phát triển ngành dịch vụ logistics.
  • Điều chỉnh quy hoạch sản xuất địa phương để tương thích với phát triển hạ tầng và dịch vụ logistics.

Phát triển các kế hoạch đồng bộ:

  • Đảm bảo các quy hoạch về giao thông, vận tải phù hợp với chiến lược sản xuất, xuất nhập khẩu và phát triển kinh tế-xã hội của các địa phương.
  • Tạo liên kết giữa các quy hoạch về trung tâm logistics, cảng cạn, và kho ngoại quan để tạo ra một hệ thống thống nhất và hiệu quả.

Tăng lưu lượng vận chuyển hàng hóa:

  • Tăng cường khả năng vận chuyển qua đường biển, đường thủy nội địa, đường sắt và hàng không để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng về vận chuyển hàng hóa.
  • Phát triển hệ thống vận chuyển linh hoạt và hiệu quả, tập trung vào việc cải thiện giao hàng chặng cuối được xem là giải pháp phát triển logistics ở Việt Nam, đặc biệt là trong lĩnh vực thương mại điện tử.

Xu hướng logistics xanh bảo vệ môi trường

Là việc kết hợp các giải pháp phát triển logistics ở Việt Nam giúp giảm chi phí logistics và tận dụng tiềm năng của ngành, trong đó bao gồm việc tích hợp các yếu tố bảo vệ môi trường để hướng đến một mô hình phát triển bền vững – được gọi là giải pháp logistics xanh.

Các công ty logistics ngày nay đang tập trung vào việc tối ưu hóa các quy trình và vận hành để giảm lượng khí thải, tiết kiệm năng lượng và tài nguyên, cũng như tối đa hóa sử dụng các phương tiện và công nghệ tiên tiến, như xe chạy bằng năng lượng sạch, quản lý tối ưu vận tải để giảm thiểu thời gian và khoảng cách di chuyển. Đồng thời, họ cũng đưa ra các giải pháp bao gồm tái chế, đóng gói và thiết kế sản phẩm có thể tái sử dụng để giảm lượng chất thải.

Mô hình logistics xanh không chỉ giúp doanh nghiệp giảm chi phí và tăng cường hiệu quả, mà còn thể hiện cam kết của họ đối với bảo vệ môi trường và phát triển bền vững. Giải pháp phát triển logistics ở Việt Nam này cũng tạo ra một hình ảnh tích cực trong cộng đồng và có thể tạo ra lợi thế cạnh tranh dài hạn trong thị trường ngày càng quan tâm đến các vấn đề môi trường và xã hội.

Về nguồn nhân lực

Đào tạo chuyên sâu: Xây dựng hệ thống đào tạo nguồn nhân lực có kinh nghiệm và kiến thức sâu về luật pháp quốc tế và trong nước.

Khuyến khích áp dụng mô hình quản trị chuỗi cung ứng: Đặc biệt trong các ngành sản xuất như dệt may, da giày, đồ gỗ, nông sản, cơ khí – chế tạo để tối ưu hoá quá trình sản xuất và kinh doanh thông qua việc triển khai hoạt động logistics sử dụng công nghệ thông tin và các công nghệ mới.

Mở rộng các thị trường dịch vụ logistics khác

Tăng cường xúc tiến thương mại: Tổ chức các sự kiện như hội thảo, triển lãm quốc tế về logistics để thu hút sự quan tâm và hợp tác từ các doanh nghiệp logistics trong và ngoài nước.

Tuyên truyền và khuyến nghị sử dụng dịch vụ logistics: Đối với các doanh nghiệp sản xuất, xuất nhập khẩu và thương mại nội địa, tạo đà để họ nhận biết và sử dụng các dịch vụ logistics chuyên nghiệp, tối ưu hóa quy trình chuỗi cung ứng.

Thúc đẩy việc hợp tác quốc tế trong lĩnh vực logistics

Mở rộng kết nối hạ tầng logistics: Xây dựng và kết nối hạ tầng logistics với các quốc gia trong khu vực ASEAN, Đông Bắc Á và trên toàn thế giới để tận dụng tối đa tác động của vận tải đa phương thức và vận tải xuyên biên giới.

Thực trạng và giải pháp phát triển Logistics

Việc nhìn nhận chính xác thực trạng và giải pháp phát triển logistics tại Việt Nam là cực kỳ quan trọng để phát triển trong giai đoạn hậu đại dịch. Từ việc nhìn nhận đúng thực trạng phát triển dịch vụ logistics và thích ứng linh hoạt, các doanh nghiệp logistics có thể tận dụng cơ hội, cung cấp các giải pháp phát triển logistics ở Việt Nam linh hoạt và chất lượng cao hơn để phục vụ một thị trường đang chuyển đổi và phát triển.

Thông tin liên hệ

Công ty EXPANDER Logistics

Mr. Kenny Pham

Tel/Zalo: 0967013690

Địa chỉ: 146, Đường 16, Khu đô thị Vạn Phúc, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh

Facebook: https://www.facebook.com/expanderlogisticsvn

Website: https://www.expanderlogistics.com

Bài viết liên quan:

Cách nhập hàng Trung Quốc

Kinh nghiệm nhập hàng Trung Quốc

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Scroll to Top