Thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Hiện nay, hàng thủ công mỹ nghệ Việt Nam đang là một sản phẩm được ưa chuộng và lựa chọn bởi nhiều đối tác quốc tế, tạo ra tiềm năng lớn cho xuất khẩu. Tuy nhiên, để xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ, bạn cần chuẩn bị hồ sơ và thực hiện các thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ.

Bạn sẽ cùng Expander Logistics tìm hiểu chi tiết về những bước cần thiết và được phép xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ hay không trong bài viết dưới đây.

1. Mã HS code và Thuế xuất khẩu cho các sản phẩm thủ công mỹ nghệ

1.1 Mã HS code

Chương 46: SẢN PHẨM LÀM TỪ RƠM, CỎ GIẤY HOẶC TỪ CÁC LOẠI VẬT LIỆU TẾT BỆN KHÁC; CÁC SẢN PHẨM BẰNG LIỄU GAI VÀ SONG MÂY.

4602: Bao gồm các sản phẩm như hàng mây tre, liễu gai và các sản phẩm khác, được làm trực tiếp từ vật liệu tết bện hoặc từ các sản phẩm nhóm 46.01; cũng như các sản phẩm từ cây họ mướp.

  • Nếu sản phẩm thủ công mỹ nghệ được làm từ tre, mã HS code tương ứng là 460211;
  • Nếu sản phẩm thủ công mỹ nghệ được làm từ song mây, mã HS code tương ứng là 460212;
  • Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ khác sẽ được xếp vào nhóm 460219.

1.2 Thuế xuất khẩu

Mây tre cói thủ công là một trong những mặt hàng không bị áp thuế xuất khẩu. Vì vậy, người xuất khẩu không phải chịu bất kỳ khoản thuế nào khi xuất khẩu sản phẩm này.

Thuế xuất khẩu ưu đãi: 0%

Thuế VAT: 0%

2. Chính sách xuất khẩu thủ công mỹ nghệ

Đồ thủ công mỹ nghệ không nằm trong danh mục nhóm hàng hóa cấm xuất khẩu. Vì vậy, các doanh nghiệp và tổ chức kinh doanh có thể thực hiện quy trình xuất khẩu những sản phẩm này ra nước ngoài như thông thường.

Thủ tục xuẩt khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

3. Quy trình thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ 

Thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ đơn giản hơn nhiều so với nhiều mặt hàng xuất khẩu khác, do không bị ảnh hưởng bởi các chính sách hay quy định xuất khẩu đặc biệt. Điều này giúp mặt hàng này được coi như hàng hóa thông thường.

3.1. Chứng từ khai báo hải quan khi làm thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

  • Sales contract ( Hợp đồng thương mại )
  • Commercial Invoice ( Hóa đơn thương mại )
  • Packing List ( Phiếu đóng gói hàng hóa )
  • Bill of lading ( Vận đơn đường biển )
  • Phytosanitary certificate ( Kiểm dịch thực vật )
  • Fumigation certificate ( Giấy chứng nhận hun, khử trùng )
  • C/O form AK ( nếu xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Hàn Quốc )
  • C/O form AJ ( Nếu xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Nhật Bản )
  • C/O form E ( Nếu xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Trung Quốc )
  • C/O form D ( Nếu xuất khẩu hàng hóa từ Việt Nam sang Asean )

Các sản phẩm thủ công mỹ nghệ thường được chế tác từ các loại gỗ quý như gỗ hương, gỗ trầm, gỗ cẩm lai và gỗ mun. Tuy nhiên, các loại gỗ này nằm trong danh sách CITES và không được phép xuất khẩu.

3.2 Các bước xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Bước 1: Liên hệ với người bán hàng để theo dõi quá trình đóng gói sản phẩm. 

Bước 2: Kiểm tra các chứng từ xuất khẩu như Invoice, Packing list, Sales Contract và các tài liệu liên quan khác

Bước 3: Lấy booking từ đại lý hãng tàu, trong đó phải đảm bảo rõ ràng thông tin về nơi đi, nơi đến, tên hàng, số khối và trọng lượng.

Bước 4: Sau khi nhận được booking, chúng ta tiến hành đóng gói hàng hóa và đưa chúng ra cảng theo thông tin được xác định trong booking.

Bước 5: Truyền tờ khai hải quan bằng phần mềm ECUS

Bước 6: Nộp các hồ sơ khai báo hải quan cho cơ quan hải quan nếu tờ khai rơi vào luồng vàng hoặc đỏ. Nếu tờ khai rơi vào luồng đỏ, chúng ta phải nộp hồ sơ kiểm hóa và tiến hành kiểm tra hàng cùng với cơ quan hải quan

Bước 7: Cung cấp vận đơn nháp để cho khách hàng kiểm tra và xác nhận thông tin. Vận đơn chính thức được phát hành vào ngày tàu chạy.

Bước 8: Sau khi có vận đơn, chúng ta có thể tiến hành làm C/O (nếu cần) và cung cấp toàn bộ chứng từ của lô hàng cho người mua

Một số lượng sản phẩm Việt Nam, xuất khẩu bởi nhiều doanh nghiệp hàng đầu, đã có mặt ở nhiều quốc gia trên toàn thế giới. Sản phẩm này không chỉ được đánh giá cao mà còn nhận được sự chào đón tích cực từ các doanh nghiệp quốc tế. Thành công này không chỉ làm tăng cường uy tín quốc tế của Việt Nam mà còn làm mạnh mẽ hóa vị thế của sản phẩm Việt trên thị trường toàn cầu.

4. Các yêu cầu nhãn hàng hóa khi xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ 

Những kiện hàng thủ công mỹ nghệ xuất khẩu cần được trang trí bởi những nhãn hiệu phù hợp. Các doanh nghiệp có thể thêm những thông tin cần thiết trên nhãn hàng hóa như

  • Tên hàng bằng tiếng Anh
  • Tên đơn vị nhập khẩu
  • MADE IN VIETNAM
  • Số thứ tự kiện/tổng số kiện
  • Một số thông tin khác có thể được ghi trên nhãn hàng hóa bao gồm: Số hợp đồng/invoice trên shipping mark
Thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ

Expander Logistics cung cấp thông tin về quy trình và các điều kiện cần thiết để xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ trong bài viết về thủ tục xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ. Với tinh thần tận tâm và trách nhiệm, chúng tôi cam kết hỗ trợ quý khách hàng trong quá trình xuất khẩu hàng thủ công mỹ nghệ. Chúng tôi sẽ cung cấp cho bạn thông tin chính xác và giải đáp mọi thắc mắc của quý khách. Vui lòng liên hệ với chúng tôi tại Expander Logistics để được hỗ trợ tốt nhất trong hành trình của bạn.

Thông tin liên hệ

Công ty EXPANDER Logistics

Mr. Kenny Pham

Tel/Zalo: 0967013690

Địa chỉ: 146, Đường 16, Khu đô thị Vạn Phúc, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh

Facebook: https://www.facebook.com/expanderlogisticsvn

Website: https://www.expanderlogistics.com

Bài viết liên quan:

Thủ tục nhập khẩu máy bơm nước

Thủ tục nhập khẩu pallet gỗ

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Scroll to Top