Phí và phụ phí vận chuyển đường biển cập nhật 2023

Để thành công trong lĩnh vực thương mại quốc tế, việc hiểu rõ về các thuật ngữ trong lĩnh vực vận chuyển biển và logistics là không thể thiếu. Đặc biệt, bạn cần nắm vững ý nghĩa của các thuật ngữ liên quan đến các phí và phụ phí vận chuyển đường biển. Dưới đây là danh sách các chi phí và phụ phí thông dụng nhất, được tổng hợp bởi Expander Logistics.

Phí và phụ phí vận chuyển đường biển

Phí và phụ phí vận chuyển container đường biển là gì? Tại sao lại phát sinh phụ phí?

Phí và phụ phí vận chuyển container đường biển là một khoản chi phí phát sinh ngoài chi phí chính mà chủ hàng hoặc người chuyển phải chi trả trong quá trình vận chuyển, gồm các loại phí hàng nhập, phí hàng xuất và các loại phí khác. Các khoản phụ phí này thường được tính dưới hình thức phí dịch vụ hoặc phí xử lý. 

Sự phát sinh của phụ phí có nguồn gốc từ nhiều yếu tố khác nhau, nhưng phổ biến nhất là:

  • Quy định về các phí bắt buộc khi thực hiện xuất nhập khẩu.
  • Quy định của cơ quan hải quan tại nước nhập khẩu.
  • Tăng giá của nhiên liệu.
  • Trì hoãn tại các cảng.
  • Thời kỳ cao điểm trong năm.

Các Loại Phí Hàng Nhập Trong Vận Chuyển Đường Biển (imported).

Một số loại phí hàng nhập như sau:

O/F (Ocean Freight): Chi phí vận tải đơn thuần từ cảng xuất phát đến cảng đích, còn được biết đến là cước đường biển.

Phí THC (Terminal Handling Charge): Phí hàng nhập xếp dỡ tại cảng, được tính trên mỗi container để đền bù chi phí cho các hoạt động như xếp dỡ, tập kết container từ CY ra cầu tàu…

Phí Handling (Handling fee): Chi phí thanh toán cho quá trình đại lý Forwarder giao dịch với đại lý ở nước ngoài, thương lượng về việc đại diện cho đại lý nước ngoài tại Việt Nam và thực hiện các công việc như khai báo manifest với cơ quan hải quan, phát hành B/L, D/O cũng như các giấy tờ liên quan.

Phí D/O (Delivery Order fee): Phí lệnh giao hàng, được tính khi consignee cần lấy lệnh giao hàng để nhận hàng từ Hãng tàu/Forwarder.

Phí CFS (Container Freight Station fee): Chi phí hàng nhập khi công ty Consol/Forwarder dỡ hàng từ container đưa vào kho hoặc ngược lại, làm thủ tục CFS.

Phí CIC (Container Imbalance Charge): Phí mất cân đối vỏ container hoặc phí chuyển vỏ container rỗng từ nơi thừa đến nơi thiếu.

CCF (Cleaning Container Fee): Phí vệ sinh container, được nhập khẩu trả cho hãng tàu để làm vệ sinh vỏ container rỗng sau khi sử dụng.

Các Loại Phí Hàng Xuất Trong Vận Chuyển Đường Biển (Exported).

Một số loại phí hàng xuất tham khảo:

O/F (Ocean Freight): Chi phí hàng xuất vận chuyển từ cảng xuất phát đến cảng đích, còn gọi là cước đường biển.

Phí THC (Terminal Handling Charge): Phụ phí xếp dỡ tại cảng, tính trên mỗi container để đền bù chi phí cho các hoạt động như xếp dỡ, tập kết container từ CY ra cầu tàu…

Phí AMS (Advanced Manifest System fee): Phí hàng xuất bắt buộc do hải quan Mỹ, Canada và một số nước khác đòi hỏi khai báo chi tiết hàng hóa trước khi xếp lên tàu để vận chuyển đến USA, Canada…

Phí B/L (Bill of Lading fee): Phí chứng từ (Documentation fee). Tương tự như phí D/O, nhưng mỗi khi có lô hàng xuất khẩu, Hãng tàu/Forwarder phát hành một chứng từ gọi là Bill of Lading.

Phí CFS (Container Freight Station fee): Chi phí hàng xuất khi công ty Consol/Forwarder dỡ hàng từ container đưa vào kho hoặc ngược lại, làm thủ tục CFS.

Phí EBS (Emergency Bunker Surcharge): Phụ phí xăng dầu cho các tuyến hàng đi châu Á, bù đắp chi phí do biến động giá xăng dầu thế giới cho hãng tàu. Phí EBS không thuộc Local Charge.

ENS (Entry Summary Declaration): Phí khai báo Manifest tại cảng đến cho các lô hàng đi châu Âu (EU), đảm bảo tiêu chuẩn an ninh khu vực.

AMS (Automatic Manifest System): Phí khai báo hải quan tự động cho nước nhập khẩu (thường là Mỹ, Canada, Trung Quốc), trước khi hàng hóa được xếp lên tàu để vận chuyển đến Mỹ.

AFR (Advance Filing Rules): Phí khai báo Manifest điện tử cho hàng hóa nhập khẩu vào Nhật.

Phí và phụ phí vận chuyển đường biển

Các Loại Phí Khác

PCS (Port Congestion Surcharge): Phụ phí tắc nghẽn cảng, áp dụng khi cảng xếp hoặc dỡ gặp ùn tắc, có thể gây chậm trễ cho tàu và phát sinh chi phí liên quan cho chủ tàu.

PSS (Peak Season Surcharge): Phụ phí mùa cao điểm, thường áp dụng trong mùa cao điểm từ tháng tám đến tháng mười, khi nhu cầu vận chuyển hàng hóa tăng mạnh để chuẩn bị cho mùa Giáng sinh và Ngày lễ tạ ơn ở Mỹ và châu Âu.

SCS (Suez Canal Surcharge): Phụ phí qua kênh đào Suez, áp dụng cho hàng hóa vận chuyển qua kênh này.

BAF (Bunker Adjustment Factor): Phụ phí (ngoài cước biển) hãng tàu thu từ chủ hàng để bù đắp chi phí do biến động giá nhiên liệu, tương đương với thuật ngữ FAF (Fuel Adjustment Factor).

CAF (Currency Adjustment Factor): Phụ phí (ngoài cước biển) hãng tàu thu từ chủ hàng để bù đắp chi phí do biến động tỷ giá ngoại tệ.

COD (Change of Destination): Phụ phí hãng tàu thu để bù đắp chi phí phát sinh khi chủ hàng yêu cầu thay đổi cảng đích, bao gồm phí xếp dỡ, phí đảo chuyển, phí lưu container, và vận chuyển đường bộ.

DDC (Destination Delivery Charge): Phụ phí không liên quan đến việc giao hàng cho người nhận, mà là để bù đắp chi phí dỡ hàng khỏi tàu, sắp xếp container trong cảng và chi phí ra vào cổng cảng.

ISF (Import Security Filing): Phí kê khai an ninh cho nhà nhập khẩu tại Mỹ, bao gồm thông tin hải quan và thủ tục an ninh biên giới.

Phí GRI (General Rate Increase): Phụ phí tăng tỷ lệ vận chuyển, chỉ xảy ra trong mùa hàng cao điểm.

Phí LSS (Low Sulfur Surcharge): Phụ phí giảm lưu huỳnh, áp dụng trong vận tải đường biển xuất nhập khẩu để giảm thiểu tác động đến môi trường.

Phí và phụ phí vận chuyển đường biển

Expander Logistics đã chia sẻ thông tin hữu ích về các khoản phí và phụ phí vận chuyển đường biển biến nhất hiện nay. Khi có nhu cầu sử dụng phương thức vận tải biển, việc nghiên cứu và tìm hiểu trước về các chi phí này sẽ giúp bạn tự chủ hơn trong quá trình so sánh và lựa chọn đối tác vận chuyển. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào hoặc cần hỗ trợ chi tiết, bạn có thể liên hệ qua thông tin dưới đây để được nhân viên giải đáp và tư vấn.

Thông tin liên hệ

Công ty EXPANDER Logistics

Mr. Kenny Pham

Tel/Zalo: 0967013690

Địa chỉ: 146, Đường 16, Khu đô thị Vạn Phúc, Hiệp Bình Phước, Thủ Đức, Tp Hồ Chí Minh

Facebook: https://www.facebook.com/expanderlogisticsvn

Website: https://www.expanderlogistics.com

Bài viết liên quan:

Cách tính chi phí vận chuyển

Các loại thuế phải nộp khi nhập khẩu

Leave a Comment

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Scroll to Top